se sacrifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Hy sinh (bản thân): Tự nguyện từ bỏ lợi ích, sở thích, hạnh phúc hoặc thậm chí mạng sống của mình người khác hoặc một mục đích cao cả.
    • Xả thân: Dành toàn bộ tâm sức, công sức, thậm chí tính mạng cho mộttưởng, một công việc quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Une mère est prête à se sacrifier pour ses enfants. (Một người mẹ sẵn sàng hy sinh (bản thân) cho con cái của mình.)
    • Il s'est sacrifié en travaillant jour et nuit pour finir le projet. (Anh ấy đã hy sinh (bản thân) bằng cách làm việc ngày đêm để hoàn thành dự án.)
    • Se sacrifier à une noble cause. (Xả thân chính nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se sacrifier pour quelqu'un": hy sinh ai đó.
    • Elle s'est sacrifiée pour sa famille. ( ấy đã hy sinh gia đình.)
  • "se sacrifier pour quelque chose": hy sinh điều đó.
    • Ils se sont sacrifiés pour la paix. (Họ đã hy sinh hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacrifice (nom): sự hy sinh, vật tế lễ.
    • faire le sacrifice de sa vie (hy sinh mạng sống)
  • Sacrificiel, le (adj): (thuộc về) sự hy sinh, tính chất hy sinh.
    • un geste sacrificiel (một hành động hy sinh)
Từ đồng nghĩa
  • Se dévouer: tận tụy, hiến dâng.
  • Se donner: hiến dâng bản thân.
  • S'immoler (nghĩa mạnh hơn, thường là hy sinh mạng sống): tự thiêu, tự sát tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ phản thân "se sacrifier".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se sacrifier".

tự động từ
  1. hy sinh, xả thân
    • Se sacrifier à une noble cause
      xả thân chính nghĩa